Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
>60% protein, pha với sản phẩm thay thế sữa từ thực vật
73
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,5 g
Carb5,2 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 73 kcal —
- Chất đạm 8,5 g 17%
- Carbohydrate 5,2 g 2%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 2,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 73 | 8,5 g | 5,2 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 4,3 g | 2,6 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 110 | 13 g | 7,8 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 146 | 17 g | 10 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 183 | 21 g | 13 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống protein whey25% protein, pha với sản phẩm thay thế sữa137 kcal / 100 g
- Đồ uống protein từ whey30% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với thức uống thay thế sữa72 kcal / 100 g
- Bột protein thực vậtnguồn gốc thực vật, >60% protein358 kcal / 100 g
- Thức uống chứa axit amin hoặc creatinlàm bằng sản phẩm thay thế sữa47 kcal / 100 g
- Thức uống gốc thực vậtđóng gói sẵn, trung bình44 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật
100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein thực vật có 73 kcal, gồm 8,5 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein thực vật có 37 kcal, gồm 4,3 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein thực vật có 110 kcal, gồm 13 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein thực vật có 146 kcal, gồm 17 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein thực vật có 183 kcal, gồm 21 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010706 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ