Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 5,2 g 2%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 2,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g738,5 g5,2 g1,7 g
50 g50 g374,3 g2,6 g0,9 g
150 g150 g11013 g7,8 g2,6 g
200 g200 g14617 g10 g3,4 g
250 g250 g18321 g13 g4,3 g

Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật

100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein thực vật có 73 kcal, gồm 8,5 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein thực vật có 37 kcal, gồm 4,3 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein thực vật có 110 kcal, gồm 13 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein thực vật có 146 kcal, gồm 17 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein thực vật có 183 kcal, gồm 21 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010706 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ