Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
<40% protein, pha với sữa bò
127
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,4 g
Carb13 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 8,4 g 17%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 5,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 8,4 g | 13 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 4,2 g | 6,7 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 13 g | 20 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 17 g | 27 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 21 g | 33 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống protein từ whey45% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với thức uống thay thế sữa101 kcal / 100 g
- Đồ uống protein wheygốc whey, 45% protein, pha chế với sản phẩm thay thế sữa112 kcal / 100 g
- Bột protein thực vậtnguồn gốc thực vật, >60% protein358 kcal / 100 g
- Thức uống gốc thực vậtđóng gói sẵn, trung bình44 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật
100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein thực vật có 127 kcal, gồm 8,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein thực vật có 64 kcal, gồm 4,2 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein thực vật có 191 kcal, gồm 13 g đạm, 20 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein thực vật có 254 kcal, gồm 17 g đạm, 27 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein thực vật có 318 kcal, gồm 21 g đạm, 33 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010691 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ