Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 7,6 g 15%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g587,6 g1,4 g1,9 g
50 g50 g293,8 g0,7 g1 g
150 g150 g8711 g2,1 g2,9 g
200 g200 g11615 g2,8 g3,8 g
250 g250 g14519 g3,5 g4,8 g

Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật

100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein thực vật có 58 kcal, gồm 7,6 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein thực vật có 29 kcal, gồm 3,8 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein thực vật có 87 kcal, gồm 11 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein thực vật có 116 kcal, gồm 15 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein thực vật có 145 kcal, gồm 19 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010695 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ