Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
40–60% protein, pha với nước
58
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,6 g
Carb1,4 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 7,6 g 15%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 7,6 g | 1,4 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 3,8 g | 0,7 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 87 | 11 g | 2,1 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 116 | 15 g | 2,8 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 145 | 19 g | 3,5 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột protein thực vậtnguồn gốc thực vật, >60% protein358 kcal / 100 g
- Đồ uống protein wheygốc whey, 45% protein, pha chế với sản phẩm thay thế sữa112 kcal / 100 g
- Đồ uống protein từ whey45% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với thức uống thay thế sữa101 kcal / 100 g
- Thức uống protein caodạng bột, chưa pha chế392 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật
100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein thực vật có 58 kcal, gồm 7,6 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein thực vật có 29 kcal, gồm 3,8 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein thực vật có 87 kcal, gồm 11 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein thực vật có 116 kcal, gồm 15 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein thực vật có 145 kcal, gồm 19 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010695 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ