Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 358 kcal —
  • Chất đạm 68 g 137%
  • Carbohydrate 5,9 g 2%
  • Chất béo 4,5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 9,1 g 33%
  • Đường 3,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35868 g5,9 g4,5 g
50 g50 g17934 g3 g2,3 g
150 g150 g537103 g8,9 g6,8 g
200 g200 g716137 g12 g9 g
250 g250 g895171 g15 g11 g

Câu hỏi về Bột protein thực vật

Pha bột protein thực vật thế nào để không bị vón?

Cho nước hoặc sữa thực vật vào bình trước, thêm bột sau rồi lắc mạnh khoảng 20–30 giây. Nếu khuấy trong cốc, dùng phới nhỏ và rắc bột từ từ vào chất lỏng.

Có thể cho bột protein thực vật vào sinh tố hoặc cháo yến mạch không?

Được. Xay cùng chuối, sữa thực vật và bơ đậu phộng để làm sinh tố; với cháo yến mạch, khuấy bột vào sau khi nấu và nhấc nồi khỏi bếp để hỗn hợp ít vón hơn.

Dùng bột protein thực vật thay bột mì khi làm bánh được không?

Không nên thay toàn bộ bột mì: bánh dễ khô, đặc và khó nở. Khi làm bánh kếp hoặc muffin, bạn có thể thay một phần nhỏ bột mì, rồi thêm chút chất lỏng nếu bột quá đặc.

Bột protein thực vật mở gói rồi bảo quản thế nào?

Đậy kín miệng túi hoặc chuyển sang hộp kín, để nơi khô ráo, mát và tránh hơi nước; luôn dùng muỗng khô. Đừng để hộp cạnh bếp hoặc trong phòng tắm, nơi nhiệt và độ ẩm dễ làm bột vón.

Bột protein thực vật khác bột protein đậu nành thế nào?

Bột protein đậu nành có 68 g protein trên 100 g, so với 68 g trong bột protein thực vật; bột protein thực vật có thể làm từ đậu Hà Lan, gạo hoặc phối trộn nên thành phần và độ sánh khác nhau. Nếu muốn biết nguồn đạm cụ thể, xem danh sách thành phần.

Bột protein thực vật có thay được bột protein whey trong sinh tố không?

Có thể thay trong sinh tố, nhưng độ sánh và mùi vị có thể khác: bột thực vật thường đặc hoặc có vị bùi rõ hơn. Bắt đầu với ít chất lỏng, lắc kỹ rồi thêm nước hoặc sữa thực vật đến độ sánh mong muốn.

Người dị ứng đậu nành có dùng được bột protein thực vật không?

Không thể mặc định là dùng được: một số loại có protein đậu nành hoặc được sản xuất cùng dây chuyền với đậu nành. Hãy xem thành phần và cảnh báo dị ứng trên bao bì; chọn loại ghi rõ nguồn protein phù hợp với bạn.

Nguồn: ausnut F010636 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ