Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột protein thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguồn gốc thực vật, dưới 40% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất
412
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb47 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 412 kcal —
- Chất đạm 29 g 59%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 5,5 g 20%
- Đường 5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 412 | 29 g | 47 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 206 | 15 g | 23 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 618 | 44 g | 70 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 824 | 59 g | 93 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 1030 | 73 g | 117 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột protein thực vật
100 g Bột protein thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Bột protein thực vật có 412 kcal, gồm 29 g đạm, 47 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Bột protein thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Bột protein thực vật có 206 kcal, gồm 15 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Bột protein thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Bột protein thực vật có 618 kcal, gồm 44 g đạm, 70 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Bột protein thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Bột protein thực vật có 824 kcal, gồm 59 g đạm, 93 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Bột protein thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Bột protein thực vật có 1030 kcal, gồm 73 g đạm, 117 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010744 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ