Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 5,9 g 12%
  • Carbohydrate 9,3 g 3%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g825,9 g9,3 g2,1 g
50 g50 g413 g4,7 g1,1 g
150 g150 g1238,9 g14 g3,2 g
200 g200 g16412 g19 g4,2 g
250 g250 g20515 g23 g5,3 g

Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật

100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein thực vật có 82 kcal, gồm 5,9 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein thực vật có 41 kcal, gồm 3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein thực vật có 123 kcal, gồm 8,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein thực vật có 164 kcal, gồm 12 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein thực vật có 205 kcal, gồm 15 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010690 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ