Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
<40% protein, pha với nước
82
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,9 g
Carb9,3 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 5,9 g 12%
- Carbohydrate 9,3 g 3%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 5,9 g | 9,3 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 3 g | 4,7 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 8,9 g | 14 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 12 g | 19 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 15 g | 23 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống protein từ whey45% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với thức uống thay thế sữa101 kcal / 100 g
- Đồ uống protein wheygốc whey, 45% protein, pha chế với sản phẩm thay thế sữa112 kcal / 100 g
- Bột protein thực vậtnguồn gốc thực vật, >60% protein358 kcal / 100 g
- Thức uống gốc thực vậtđóng gói sẵn, trung bình44 kcal / 100 g
- Thức uống protein caodạng bột, chưa pha chế392 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật
100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein thực vật có 82 kcal, gồm 5,9 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein thực vật có 41 kcal, gồm 3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein thực vật có 123 kcal, gồm 8,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein thực vật có 164 kcal, gồm 12 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein thực vật có 205 kcal, gồm 15 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010690 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ