Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
>60% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha với nước
44
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,4 g
Carb0,7 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 8,4 g 17%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 8,4 g | 0,7 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 4,2 g | 0,4 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 13 g | 1,1 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 17 g | 1,4 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 21 g | 1,8 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống protein từ whey30% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với thức uống thay thế sữa72 kcal / 100 g
- Bột protein thực vậtnguồn gốc thực vật, >60% protein358 kcal / 100 g
- Đồ uống protein wheynền whey, hơn 70% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với sản phẩm thay thế sữa92 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật
100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein thực vật có 44 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein thực vật có 22 kcal, gồm 4,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein thực vật có 66 kcal, gồm 13 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein thực vật có 88 kcal, gồm 17 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein thực vật có 110 kcal, gồm 21 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010723 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ