Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 8,4 g 17%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g448,4 g0,7 g0,6 g
50 g50 g224,2 g0,4 g0,3 g
150 g150 g6613 g1,1 g0,9 g
200 g200 g8817 g1,4 g1,2 g
250 g250 g11021 g1,8 g1,5 g

Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật

100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein thực vật có 44 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein thực vật có 22 kcal, gồm 4,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein thực vật có 66 kcal, gồm 13 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein thực vật có 88 kcal, gồm 17 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein thực vật có 110 kcal, gồm 21 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010723 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ