Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein whey
Calo và thông tin dinh dưỡng
nền whey, >70% protein, bổ sung caffeine, vitamin và khoáng chất, pha với nước
43
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,8 g
Carb1,8 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 7,8 g | 1,8 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 3,9 g | 0,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 12 g | 2,7 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 16 g | 3,6 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 20 g | 4,5 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đồ uống protein whey
100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein whey có 43 kcal, gồm 7,8 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein whey có 22 kcal, gồm 3,9 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein whey có 65 kcal, gồm 12 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein whey có 86 kcal, gồm 16 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein whey có 108 kcal, gồm 20 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010731 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ