Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 7,8 g 16%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g437,8 g1,8 g0,4 g
50 g50 g223,9 g0,9 g0,2 g
150 g150 g6512 g2,7 g0,6 g
200 g200 g8616 g3,6 g0,8 g
250 g250 g10820 g4,5 g1 g

Câu hỏi về Đồ uống protein whey

100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein whey có 43 kcal, gồm 7,8 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein whey có 22 kcal, gồm 3,9 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein whey có 65 kcal, gồm 12 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein whey có 86 kcal, gồm 16 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein whey có 108 kcal, gồm 20 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010731 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ