Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 107 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 5,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10714 g5,8 g2,8 g
50 g50 g547,2 g2,9 g1,4 g
150 g150 g16122 g8,7 g4,2 g
200 g200 g21429 g12 g5,6 g
250 g250 g26836 g15 g7 g

Câu hỏi về Đồ uống protein whey

100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein whey có 107 kcal, gồm 14 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein whey có 54 kcal, gồm 7,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein whey có 161 kcal, gồm 22 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein whey có 214 kcal, gồm 29 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein whey có 268 kcal, gồm 36 g đạm, 15 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007473 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ