Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein whey
Calo và thông tin dinh dưỡng
nền whey, >70% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha với sữa bò
107
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb5,8 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 5,8 g 2%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 5,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 14 g | 5,8 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 7,2 g | 2,9 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 22 g | 8,7 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 29 g | 12 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 36 g | 15 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống protein từ whey45% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với sữa bò116 kcal / 100 g
- Bột protein whey352 kcal / 100 g
- Đồ uống protein thực vật>60% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha với sữa bò93 kcal / 100 g
- Bột protein váng sữadạng bột352 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô cô ladựa trên whey và sữa49 kcal / 100 g
- Thức uống protein caodạng bột, chưa pha chế392 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein whey
100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein whey có 107 kcal, gồm 14 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein whey có 54 kcal, gồm 7,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein whey có 161 kcal, gồm 22 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein whey có 214 kcal, gồm 29 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein whey có 268 kcal, gồm 36 g đạm, 15 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007473 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ