Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 4,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9814 g4,8 g2,6 g
50 g50 g496,9 g2,4 g1,3 g
150 g150 g14721 g7,2 g3,9 g
200 g200 g19627 g9,6 g5,2 g
250 g250 g24534 g12 g6,5 g

Câu hỏi về Đồ uống protein whey

100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein whey có 98 kcal, gồm 14 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein whey có 49 kcal, gồm 6,9 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein whey có 147 kcal, gồm 21 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein whey có 196 kcal, gồm 27 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein whey có 245 kcal, gồm 34 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007476 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ