Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
40–60% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha với sữa bò
96
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,9 g
Carb5,7 g
Chất béo3,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 8,9 g 18%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 5,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 8,9 g | 5,7 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 4,5 g | 2,9 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 13 g | 8,6 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 18 g | 11 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 22 g | 14 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật
100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein thực vật có 96 kcal, gồm 8,9 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein thực vật có 48 kcal, gồm 4,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein thực vật có 144 kcal, gồm 13 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein thực vật có 192 kcal, gồm 18 g đạm, 11 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein thực vật có 240 kcal, gồm 22 g đạm, 14 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010762 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ