Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 96 kcal —
  • Chất đạm 8,9 g 18%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 5,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g968,9 g5,7 g3,8 g
50 g50 g484,5 g2,9 g1,9 g
150 g150 g14413 g8,6 g5,7 g
200 g200 g19218 g11 g7,6 g
250 g250 g24022 g14 g9,5 g

Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật

100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein thực vật có 96 kcal, gồm 8,9 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein thực vật có 48 kcal, gồm 4,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein thực vật có 144 kcal, gồm 13 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein thực vật có 192 kcal, gồm 18 g đạm, 11 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein thực vật có 240 kcal, gồm 22 g đạm, 14 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010762 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ