Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống chứa axit amin hoặc creatin
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm bằng sữa bò
64
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,1 g
Carb5,2 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 5,2 g 2%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 5,1 g | 5,2 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 2,6 g | 2,6 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 7,7 g | 7,8 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 10 g | 10 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 13 g | 13 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thức uống chứa axit amin hoặc creatin
100 g Thức uống chứa axit amin hoặc creatin có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống chứa axit amin hoặc creatin có 64 kcal, gồm 5,1 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Thức uống chứa axit amin hoặc creatin có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống chứa axit amin hoặc creatin có 32 kcal, gồm 2,6 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Thức uống chứa axit amin hoặc creatin có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống chứa axit amin hoặc creatin có 96 kcal, gồm 7,7 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
200 g Thức uống chứa axit amin hoặc creatin có bao nhiêu calo?
200 g Thức uống chứa axit amin hoặc creatin có 128 kcal, gồm 10 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
250 g Thức uống chứa axit amin hoặc creatin có bao nhiêu calo?
250 g Thức uống chứa axit amin hoặc creatin có 160 kcal, gồm 13 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010719 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ