Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4911 g0,2 g0,3 g
50 g50 g255,6 g0,1 g0,2 g
150 g150 g7417 g0,3 g0,5 g
200 g200 g9822 g0,4 g0,6 g
250 g250 g12328 g0,5 g0,8 g

Câu hỏi về Đồ uống protein whey

100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein whey có 49 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein whey có 25 kcal, gồm 5,6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein whey có 74 kcal, gồm 17 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein whey có 98 kcal, gồm 22 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein whey có 123 kcal, gồm 28 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009818 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ