Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein whey
Calo và thông tin dinh dưỡng
nền whey, hơn 70% protein, pha chế với nước
49
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb0,2 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 11 g | 0,2 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 5,6 g | 0,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 17 g | 0,3 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 22 g | 0,4 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 28 g | 0,5 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống protein từ whey45% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha với nước70 kcal / 100 g
- Đồ uống protein thực vật40–60% protein, pha với nước58 kcal / 100 g
- Bột protein váng sữadạng bột352 kcal / 100 g
- Bột protein whey352 kcal / 100 g
- Thức uống protein caodạng bột, chưa pha chế392 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-lalàm từ váng sữa và sữa49 kcal / 100 g
- Whey protein cô đặcdạng bột359 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein whey
100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein whey có 49 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein whey có 25 kcal, gồm 5,6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein whey có 74 kcal, gồm 17 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein whey có 98 kcal, gồm 22 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein whey có 123 kcal, gồm 28 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009818 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ