Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 9 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g90,1 g1,9 g0,1 g
50 g50 g50,1 g1 g0,1 g
150 g150 g140,2 g2,9 g0,2 g
200 g200 g180,2 g3,9 g0,2 g
250 g250 g230,3 g4,8 g0,3 g

Câu hỏi về Trà thảo mộc

100 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?

100 g Trà thảo mộc có 9 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?

50 g Trà thảo mộc có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?

150 g Trà thảo mộc có 14 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?

200 g Trà thảo mộc có 18 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?

250 g Trà thảo mộc có 23 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) N720300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ