Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trà thảo mộc
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước hãm, 3,5% chất béo
2
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb0,1 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 2 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 2 | 0,1 g | 0,1 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 1 | 0,1 g | 0,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 3 | 0,2 g | 0,2 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 4 | 0,2 g | 0,3 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 5 | 0,3 g | 0,3 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Trà thảo mộc với kemdịch truyền, 30% chất béo10 kcal / 100 g
- Trà thảo mộc có cồndịch truyền15 kcal / 100 g
- Trà hãmvới sữa38 kcal / 100 g
- Trà đentrà hãm, với sữa béo 3,5%2 kcal / 100 g
- Nước cà phê phakhử caffeine, với sữa có 3,5% chất béo3 kcal / 100 g
- Thức uống hãm0 kcal / 100 g
- Đồ uống thay thế cà phênước hãm pha sữa có 3,5% chất béo7 kcal / 100 g
- Cà phê sữanước pha, 3,5% chất béo3 kcal / 100 g
- Cappuccinovới sữa có 3,5% chất béo50 kcal / 100 g
Câu hỏi về Trà thảo mộc
100 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?
100 g Trà thảo mộc có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?
50 g Trà thảo mộc có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?
150 g Trà thảo mộc có 3 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?
200 g Trà thảo mộc có 4 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?
250 g Trà thảo mộc có 5 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) N720200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ