Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 5 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g50,1 g0,8 g0,1 g
50 g50 g30,1 g0,4 g0,1 g
150 g150 g80,2 g1,2 g0,2 g
200 g200 g100,2 g1,6 g0,2 g
250 g250 g130,3 g2 g0,3 g

Câu hỏi về Kava

100 g Kava có bao nhiêu calo?

100 g Kava có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Kava có bao nhiêu calo?

50 g Kava có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Kava có bao nhiêu calo?

150 g Kava có 8 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Kava có bao nhiêu calo?

200 g Kava có 10 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Kava có bao nhiêu calo?

250 g Kava có 13 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010980 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ