Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống hương vị trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
giảm đường, hơn 3% nước ép trái cây, nhiều vitamin C, thêm canxi
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5 g —
- Natri 25 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 25 mg 28%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 42 mg 3%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 31 mg 1%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 0 g | 6,7 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 70 | 0 g | 16 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 139 | 0 g | 32 g | 1,8 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 35 | 0 g | 8 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 209 | 0 g | 48 g | 2,7 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 278 | 0 g | 64 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0 g | 3,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 0 g | 10 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 0 g | 13 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 0 g | 17 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống nước trái câygiảm đường, có bổ sung vitamin E39 kcal / 100 g
- Thức uống hương trái câydạng bột, hàm lượng vitamin C cao với các vitamin bổ sung khác, ít calo227 kcal / 100 g
- Nước uống hương trái câydạng bột, ít calo, vitamin C, có chứa aspartam218 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép trái câycó chất tạo ngọt nhân tạo, tăng cường vitamin2 kcal / 100 g
- Đồ uống trái câycó đường và chất tạo ngọt, 7–9 g carbohydrate31 kcal / 100 g
- Nectar trái câycó chất tạo ngọt, ít đường23 kcal / 100 g
- Nước hương trái câyđược làm ngọt bằng chất tạo ngọt nhân tạo1 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống hương vị trái cây
100 g Thức uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống hương vị trái cây có 29 kcal, gồm 0 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) Thức uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) Thức uống hương vị trái cây có 70 kcal, gồm 0 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) Thức uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) Thức uống hương vị trái cây có 139 kcal, gồm 0 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) Thức uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) Thức uống hương vị trái cây có 35 kcal, gồm 0 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) Thức uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) Thức uống hương vị trái cây có 209 kcal, gồm 0 g đạm, 48 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) Thức uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) Thức uống hương vị trái cây có 278 kcal, gồm 0 g đạm, 64 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Thức uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống hương vị trái cây có 15 kcal, gồm 0 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Thức uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống hương vị trái cây có 44 kcal, gồm 0 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171944 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ