Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống hương vị trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
chứa ít hơn 3% nước ép trái cây, có hàm lượng vitamin C cao
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 27 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5 g —
- Natri 36 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 25 mg 28%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 31 mg 1%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 27 | 0 g | 6,7 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 238 g | 64 | 0 g | 16 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 476 g | 129 | 0 g | 32 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 119 g | 32 | 0 g | 7,9 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 714 g | 193 | 0 g | 48 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 952 g | 257 | 0 g | 64 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0 g | 3,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 41 | 0 g | 10 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 54 | 0 g | 13 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 68 | 0 g | 17 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống nước trái câyhơn 3% nước ép, hàm lượng vitamin C cao46 kcal / 100 g
- Thức uống hương trái câydạng bột, hàm lượng vitamin C cao với các vitamin bổ sung khác, ít calo227 kcal / 100 g
- Nước uống hương trái câydạng bột, ít calo, vitamin C, có chứa aspartam218 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép trái câycó chất tạo ngọt nhân tạo, tăng cường vitamin2 kcal / 100 g
- Đồ uống hương vị trái câyhỗn hợp bột khô, ít calo, có chứa aspartame218 kcal / 100 g
- Nước hương trái câyđược làm ngọt bằng chất tạo ngọt nhân tạo1 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống hương vị trái cây
100 g Thức uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống hương vị trái cây có 27 kcal, gồm 0 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (238 g) Thức uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (238 g) Thức uống hương vị trái cây có 64 kcal, gồm 0 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (476 g) Thức uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (476 g) Thức uống hương vị trái cây có 129 kcal, gồm 0 g đạm, 32 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (119 g) Thức uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (119 g) Thức uống hương vị trái cây có 32 kcal, gồm 0 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (714 g) Thức uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (714 g) Thức uống hương vị trái cây có 193 kcal, gồm 0 g đạm, 48 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (952 g) Thức uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (952 g) Thức uống hương vị trái cây có 257 kcal, gồm 0 g đạm, 64 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống hương vị trái cây có 14 kcal, gồm 0 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống hương vị trái cây có 41 kcal, gồm 0 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174180 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ