Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 4,7 g —
  • Natri 3,2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,3 µg 0%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 3,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 2,9 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5,2 mg 0%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 5,9 mg 1%
  • Phốt pho 4,8 mg 0%
  • Kali 47 mg 1%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 0,13 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g570,1 g8,5 g0,2 g
50 g50 g290,1 g4,2 g0,1 g
150 g150 g860,2 g13 g0,2 g
200 g200 g1140,2 g17 g0,3 g
250 g250 g1430,3 g21 g0,4 g

Câu hỏi về Vodka cooler

100 g Vodka cooler có bao nhiêu calo?

100 g Vodka cooler có 57 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Vodka cooler có bao nhiêu calo?

50 g Vodka cooler có 29 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Vodka cooler có bao nhiêu calo?

150 g Vodka cooler có 86 kcal, gồm 0,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Vodka cooler có bao nhiêu calo?

200 g Vodka cooler có 114 kcal, gồm 0,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Vodka cooler có bao nhiêu calo?

250 g Vodka cooler có 143 kcal, gồm 0,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6705 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ