Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 9,9 g 20%
  • Carbohydrate 7,6 g 3%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,1 g 1%
  • Đường 6,3 g —
  • Natri 90,8 mg 4%
  • Cholesterol 5,4 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,6 µg 0%
  • Vitamin C 2,7 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 0,32 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 15,1 µg 4%
  • Vitamin B12 0,54 µg 23%

Khoáng chất

  • Canxi 101 mg 8%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 11,8 mg 3%
  • Phốt pho 165 mg 13%
  • Kali 166 mg 4%
  • Kẽm 0,51 mg 5%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 3,5 µg 6%
  • Iốt 15,5 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g789,9 g7,6 g0,4 g
50 g50 g395 g3,8 g0,2 g
150 g150 g11715 g11 g0,6 g
200 g200 g15620 g15 g0,8 g
250 g250 g19525 g19 g1 g

Câu hỏi về Quark, flavoured, arla protein quark, lactose-free

100 g Quark, flavoured, arla protein quark, lactose-free có bao nhiêu calo?

100 g Quark, flavoured, arla protein quark, lactose-free có 78 kcal, gồm 9,9 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Quark, flavoured, arla protein quark, lactose-free có bao nhiêu calo?

50 g Quark, flavoured, arla protein quark, lactose-free có 39 kcal, gồm 5 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Quark, flavoured, arla protein quark, lactose-free có bao nhiêu calo?

150 g Quark, flavoured, arla protein quark, lactose-free có 117 kcal, gồm 15 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Quark, flavoured, arla protein quark, lactose-free có bao nhiêu calo?

200 g Quark, flavoured, arla protein quark, lactose-free có 156 kcal, gồm 20 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Quark, flavoured, arla protein quark, lactose-free có bao nhiêu calo?

250 g Quark, flavoured, arla protein quark, lactose-free có 195 kcal, gồm 25 g đạm, 19 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34601 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ