Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 8,7 g 17%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,6 g —
  • Natri 89 mg 4%
  • Cholesterol 6,8 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,3 µg 1%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 0,19 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 8,5 µg 2%
  • Vitamin B12 0,46 µg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 178 mg 14%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 11,3 mg 3%
  • Phốt pho 121 mg 10%
  • Kali 236 mg 5%
  • Kẽm 0,44 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 3 µg 6%
  • Iốt 15 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g658,7 g4,6 g1 g
50 g50 g334,3 g2,3 g0,5 g
150 g150 g9813 g6,9 g1,5 g
200 g200 g13017 g9,2 g2 g
250 g250 g16322 g12 g2,5 g

Câu hỏi về Yoghurt, plain, arla protein, 1% fat, lactose-free

100 g Yoghurt, plain, arla protein, 1% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt, plain, arla protein, 1% fat, lactose-free có 65 kcal, gồm 8,7 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Yoghurt, plain, arla protein, 1% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt, plain, arla protein, 1% fat, lactose-free có 33 kcal, gồm 4,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Yoghurt, plain, arla protein, 1% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt, plain, arla protein, 1% fat, lactose-free có 98 kcal, gồm 13 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Yoghurt, plain, arla protein, 1% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt, plain, arla protein, 1% fat, lactose-free có 130 kcal, gồm 17 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Yoghurt, plain, arla protein, 1% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt, plain, arla protein, 1% fat, lactose-free có 163 kcal, gồm 22 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34647 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ