Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yoghurt, plain, activia, 3.4% fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
72
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb5,7 g
Chất béo3,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,7 g —
- Natri 62,1 mg 3%
- Cholesterol 11,2 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27,7 µg 3%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0,03 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,78 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 6,8 µg 2%
- Vitamin B12 0,44 µg 18%
Khoáng chất
- Canxi 167 mg 13%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 13,3 mg 3%
- Phốt pho 107 mg 9%
- Kali 214 mg 5%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 3,2 µg 6%
- Iốt 16,2 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 4,5 g | 5,7 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 2,3 g | 2,9 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 6,8 g | 8,6 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 9 g | 11 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 11 g | 14 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Yoghurt flavoured activia low-lactose probiotics93 kcal / 100 g
- Yoghurt flavoured activia light fat-free partially artific. sweetened prob.62 kcal / 100 g
- Curd milk 3.5% fat63 kcal / 100 g
- Curd milk49 kcal / 100 g
- Quark quark yoghurt 0.9% fat58 kcal / 100 g
- Sour milk acidophilus bifidus 1.5% fat 1 ug vitamin d probiotics46 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên kem Activianguyên kem, nguyên vị68 kcal / 100 g
- Sour milk 0.4% fat low-lactose 1 ug vitamin d probiotics aktiivi36 kcal / 100 g
- Quark flavoured danio112 kcal / 100 g
- Soy product alpro natural soured added vitamin and calcium47 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yoghurt, plain, activia, 3.4% fat
100 g Yoghurt, plain, activia, 3.4% fat có bao nhiêu calo?
100 g Yoghurt, plain, activia, 3.4% fat có 72 kcal, gồm 4,5 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g Yoghurt, plain, activia, 3.4% fat có bao nhiêu calo?
50 g Yoghurt, plain, activia, 3.4% fat có 36 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Yoghurt, plain, activia, 3.4% fat có bao nhiêu calo?
150 g Yoghurt, plain, activia, 3.4% fat có 108 kcal, gồm 6,8 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
200 g Yoghurt, plain, activia, 3.4% fat có bao nhiêu calo?
200 g Yoghurt, plain, activia, 3.4% fat có 144 kcal, gồm 9 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
250 g Yoghurt, plain, activia, 3.4% fat có bao nhiêu calo?
250 g Yoghurt, plain, activia, 3.4% fat có 180 kcal, gồm 11 g đạm, 14 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32136 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ