Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yoghurt, flavoured, activia light, fat-free, partially artific. sweetened, prob.
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 9,3 g 3%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 8,5 g —
- Natri 56,1 mg 2%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,1 µg 0%
- Vitamin C 6,3 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 6,1 µg 2%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 170 mg 13%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 12,7 mg 3%
- Phốt pho 82,6 mg 7%
- Kali 221 mg 5%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 2,4 µg 4%
- Iốt 15,9 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 4,8 g | 9,3 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 2,4 g | 4,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 7,2 g | 14 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 9,6 g | 19 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 12 g | 23 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Yoghurt flavoured activia low-lactose probiotics93 kcal / 100 g
- Yoghurt activia 3.4% fat72 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa lên mencó hương vị, 0% chất béo, có chất tạo ngọt54 kcal / 100 g
- Quark flavoured fat-free artificially sweetened61 kcal / 100 g
- Yogurt flavored low fat with sweetener47 kcal / 100 g
- Skyr artificially sweetened79 kcal / 100 g
- Sữa chua Activianguyên kem, có trái cây/vanilla94 kcal / 100 g
- Skyr artificially sweetened <0.5% fat65 kcal / 100 g
- Quark flavoured danio112 kcal / 100 g
- Curd milk flavoured 1 ug vitamin d42 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yoghurt, flavoured, activia light, fat-free, partially artific. sweetened, prob.
100 g Yoghurt, flavoured, activia light, fat-free, partially artific. sweetened, prob. có bao nhiêu calo?
100 g Yoghurt, flavoured, activia light, fat-free, partially artific. sweetened, prob. có 62 kcal, gồm 4,8 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Yoghurt, flavoured, activia light, fat-free, partially artific. sweetened, prob. có bao nhiêu calo?
50 g Yoghurt, flavoured, activia light, fat-free, partially artific. sweetened, prob. có 31 kcal, gồm 2,4 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Yoghurt, flavoured, activia light, fat-free, partially artific. sweetened, prob. có bao nhiêu calo?
150 g Yoghurt, flavoured, activia light, fat-free, partially artific. sweetened, prob. có 93 kcal, gồm 7,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Yoghurt, flavoured, activia light, fat-free, partially artific. sweetened, prob. có bao nhiêu calo?
200 g Yoghurt, flavoured, activia light, fat-free, partially artific. sweetened, prob. có 124 kcal, gồm 9,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Yoghurt, flavoured, activia light, fat-free, partially artific. sweetened, prob. có bao nhiêu calo?
250 g Yoghurt, flavoured, activia light, fat-free, partially artific. sweetened, prob. có 155 kcal, gồm 12 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34652 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ