Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 13 g —
  • Natri 36,6 mg 2%
  • Cholesterol 7,1 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16,7 µg 2%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Vitamin K 0,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0,35 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 78,9 mg 6%
  • Kali 141 mg 3%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 2%
  • Mangan 0,13 mg 5%
  • Selen 2,5 µg 5%
  • Iốt 13 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g822,7 g13 g2 g
50 g50 g411,3 g6,5 g1 g
150 g150 g1234 g20 g3 g
200 g200 g1645,3 g26 g4 g
250 g250 g2056,6 g33 g5 g

Câu hỏi về Yoghurt, flavoured, 2% fat, ab, low-lactose

100 g Yoghurt, flavoured, 2% fat, ab, low-lactose có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt, flavoured, 2% fat, ab, low-lactose có 82 kcal, gồm 2,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Yoghurt, flavoured, 2% fat, ab, low-lactose có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt, flavoured, 2% fat, ab, low-lactose có 41 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Yoghurt, flavoured, 2% fat, ab, low-lactose có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt, flavoured, 2% fat, ab, low-lactose có 123 kcal, gồm 4 g đạm, 20 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Yoghurt, flavoured, 2% fat, ab, low-lactose có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt, flavoured, 2% fat, ab, low-lactose có 164 kcal, gồm 5,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Yoghurt, flavoured, 2% fat, ab, low-lactose có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt, flavoured, 2% fat, ab, low-lactose có 205 kcal, gồm 6,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34659 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ