Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 94 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 13 g —
  • Natri 39,5 mg 2%
  • Cholesterol 10,2 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 28,2 µg 3%
  • Vitamin C 2,3 mg 3%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Vitamin K 1,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 6,4 µg 2%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 107 mg 8%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 10,8 mg 3%
  • Phốt pho 79 mg 6%
  • Kali 151 mg 3%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 2,5 µg 5%
  • Iốt 13 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g942,6 g13 g3,3 g
50 g50 g471,3 g6,5 g1,6 g
150 g150 g1413,9 g20 g4,9 g
200 g200 g1885,3 g26 g6,6 g
250 g250 g2356,6 g33 g8,2 g

Câu hỏi về Yoghurt, flavoured, ab, 3.3% fat, contains probiotics

100 g Yoghurt, flavoured, ab, 3.3% fat, contains probiotics có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt, flavoured, ab, 3.3% fat, contains probiotics có 94 kcal, gồm 2,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Yoghurt, flavoured, ab, 3.3% fat, contains probiotics có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt, flavoured, ab, 3.3% fat, contains probiotics có 47 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Yoghurt, flavoured, ab, 3.3% fat, contains probiotics có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt, flavoured, ab, 3.3% fat, contains probiotics có 141 kcal, gồm 3,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

200 g Yoghurt, flavoured, ab, 3.3% fat, contains probiotics có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt, flavoured, ab, 3.3% fat, contains probiotics có 188 kcal, gồm 5,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

250 g Yoghurt, flavoured, ab, 3.3% fat, contains probiotics có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt, flavoured, ab, 3.3% fat, contains probiotics có 235 kcal, gồm 6,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33696 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ