Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yoghurt, plain, ab, 2.5% fat, probiotics
Calo và thông tin dinh dưỡng
55
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb4,8 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 55 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,8 g —
- Natri 44 mg 2%
- Cholesterol 8,1 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20,4 µg 2%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0,03 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0,59 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 5,5 µg 1%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 123 mg 9%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 11,3 mg 3%
- Phốt pho 90 mg 7%
- Kali 160 mg 3%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,8 µg 5%
- Iốt 14,3 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 55 | 3 g | 4,8 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 1,5 g | 2,4 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 83 | 4,5 g | 7,2 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 110 | 6 g | 9,7 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 138 | 7,6 g | 12 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Yoghurt ab 0.2% fat probiotics41 kcal / 100 g
- Yoghurt flavoured ab 0.2% fat probiotics43 kcal / 100 g
- Sour milk acidophilus bifidus 2.5% fat 1 ug vitamin d probiotics51 kcal / 100 g
- Sour milk acidophilus bifidus probiotics50 kcal / 100 g
- Curd milk49 kcal / 100 g
- Curd milk 3.5% fat63 kcal / 100 g
- Quark quark yoghurt 0.9% fat58 kcal / 100 g
- Skyr <0.5% fat65 kcal / 100 g
- Soy product soured 2.3% fat50 kcal / 100 g
- Soy product alpro natural soured added vitamin and calcium47 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yoghurt, plain, ab, 2.5% fat, probiotics
100 g Yoghurt, plain, ab, 2.5% fat, probiotics có bao nhiêu calo?
100 g Yoghurt, plain, ab, 2.5% fat, probiotics có 55 kcal, gồm 3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Yoghurt, plain, ab, 2.5% fat, probiotics có bao nhiêu calo?
50 g Yoghurt, plain, ab, 2.5% fat, probiotics có 28 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Yoghurt, plain, ab, 2.5% fat, probiotics có bao nhiêu calo?
150 g Yoghurt, plain, ab, 2.5% fat, probiotics có 83 kcal, gồm 4,5 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Yoghurt, plain, ab, 2.5% fat, probiotics có bao nhiêu calo?
200 g Yoghurt, plain, ab, 2.5% fat, probiotics có 110 kcal, gồm 6 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Yoghurt, plain, ab, 2.5% fat, probiotics có bao nhiêu calo?
250 g Yoghurt, plain, ab, 2.5% fat, probiotics có 138 kcal, gồm 7,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33697 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ