Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 57,2 mg 2%
  • Cholesterol 1,8 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,9 µg 0%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,17 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0,39 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 152 mg 12%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 11,9 mg 3%
  • Phốt pho 88,1 mg 7%
  • Kali 200 mg 4%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 2,7 µg 5%
  • Iốt 15 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g414,7 g4,8 g0,2 g
50 g50 g212,3 g2,4 g0,1 g
150 g150 g627 g7,2 g0,3 g
200 g200 g829,3 g9,6 g0,4 g
250 g250 g10312 g12 g0,5 g

Câu hỏi về Yoghurt, plain, ab, 0.2% fat, probiotics

100 g Yoghurt, plain, ab, 0.2% fat, probiotics có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt, plain, ab, 0.2% fat, probiotics có 41 kcal, gồm 4,7 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Yoghurt, plain, ab, 0.2% fat, probiotics có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt, plain, ab, 0.2% fat, probiotics có 21 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Yoghurt, plain, ab, 0.2% fat, probiotics có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt, plain, ab, 0.2% fat, probiotics có 62 kcal, gồm 7 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Yoghurt, plain, ab, 0.2% fat, probiotics có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt, plain, ab, 0.2% fat, probiotics có 82 kcal, gồm 9,3 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Yoghurt, plain, ab, 0.2% fat, probiotics có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt, plain, ab, 0.2% fat, probiotics có 103 kcal, gồm 12 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33698 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ