Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yoghurt, plain, a+ greek, 2 % fat, lactose-free
Calo và thông tin dinh dưỡng
61
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,8 g
Carb4,8 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 61 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,8 g —
- Natri 40,6 mg 2%
- Cholesterol 7,5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19,7 µg 2%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,03 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,45 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 4,6 µg 1%
- Vitamin B12 0,39 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 118 mg 9%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 10,7 mg 3%
- Phốt pho 87,4 mg 7%
- Kali 148 mg 3%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,7 µg 5%
- Iốt 14,2 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 61 | 5,8 g | 4,8 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 2,9 g | 2,4 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 92 | 8,7 g | 7,2 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 122 | 12 g | 9,6 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 153 | 15 g | 12 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
- Yoghurt flavoured valio a+ kreikkalainen kerrosjogurtti lactose-free78 kcal / 100 g
- Yoghurt a+ fat 2.5% lactose-free 1 ug vitamin d60 kcal / 100 g
- Curd milk low-lactose58 kcal / 100 g
- Curd milk 1.5% fat lactose-free40 kcal / 100 g
- Cottage cheese 2-5% fat lactose-free92 kcal / 100 g
- Cream cheese low-fat lactose-free258 kcal / 100 g
- Milk lactose-free no added vitamin d60 kcal / 100 g
- Quark low-lactose74 kcal / 100 g
- Milk coffee milk 2% fat lactose-free 1 ug added vitamin d52 kcal / 100 g
- Quark 0.3% fat lactose-free64 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yoghurt, plain, a+ greek, 2 % fat, lactose-free
100 g Yoghurt, plain, a+ greek, 2 % fat, lactose-free có bao nhiêu calo?
100 g Yoghurt, plain, a+ greek, 2 % fat, lactose-free có 61 kcal, gồm 5,8 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Yoghurt, plain, a+ greek, 2 % fat, lactose-free có bao nhiêu calo?
50 g Yoghurt, plain, a+ greek, 2 % fat, lactose-free có 31 kcal, gồm 2,9 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Yoghurt, plain, a+ greek, 2 % fat, lactose-free có bao nhiêu calo?
150 g Yoghurt, plain, a+ greek, 2 % fat, lactose-free có 92 kcal, gồm 8,7 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Yoghurt, plain, a+ greek, 2 % fat, lactose-free có bao nhiêu calo?
200 g Yoghurt, plain, a+ greek, 2 % fat, lactose-free có 122 kcal, gồm 12 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Yoghurt, plain, a+ greek, 2 % fat, lactose-free có bao nhiêu calo?
250 g Yoghurt, plain, a+ greek, 2 % fat, lactose-free có 153 kcal, gồm 15 g đạm, 12 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34634 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ