Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 7,6 g 3%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 7,3 g —
  • Natri 51,9 mg 2%
  • Cholesterol 5,2 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,9 µg 1%
  • Vitamin C 13,6 mg 15%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Vitamin K 0,49 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 12,8 µg 3%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 112 mg 9%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 105 mg 8%
  • Kali 196 mg 4%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,15 mg 7%
  • Selen 2,6 µg 5%
  • Iốt 13,3 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g748 g7,6 g1 g
50 g50 g374 g3,8 g0,5 g
150 g150 g11112 g11 g1,5 g
200 g200 g14816 g15 g2 g
250 g250 g18520 g19 g2,5 g

Câu hỏi về Yoghurt, flavoured, arla protein, 1% fat, lactose-free

100 g Yoghurt, flavoured, arla protein, 1% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt, flavoured, arla protein, 1% fat, lactose-free có 74 kcal, gồm 8 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Yoghurt, flavoured, arla protein, 1% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt, flavoured, arla protein, 1% fat, lactose-free có 37 kcal, gồm 4 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Yoghurt, flavoured, arla protein, 1% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt, flavoured, arla protein, 1% fat, lactose-free có 111 kcal, gồm 12 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Yoghurt, flavoured, arla protein, 1% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt, flavoured, arla protein, 1% fat, lactose-free có 148 kcal, gồm 16 g đạm, 15 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Yoghurt, flavoured, arla protein, 1% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt, flavoured, arla protein, 1% fat, lactose-free có 185 kcal, gồm 20 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34646 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ