Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quark, flavoured, fat-free, artificially sweetened, lactose-free
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 9,2 g 18%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 4,4 g —
- Natri 92,8 mg 4%
- Cholesterol 5,6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,9 µg 0%
- Vitamin C 2,3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0,39 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 16,4 µg 4%
- Vitamin B12 0,56 µg 23%
Khoáng chất
- Canxi 105 mg 8%
- Sắt 0,09 mg 0%
- Magiê 12,2 mg 3%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 169 mg 4%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 3,6 µg 7%
- Iốt 16 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 9,2 g | 4,8 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 4,6 g | 2,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 14 g | 7,3 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 18 g | 9,7 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 23 g | 12 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Quark flavoured fat-free artificially sweetened61 kcal / 100 g
- Quark flavoured sweet lactose-free161 kcal / 100 g
- Yoghurt flavoured fat-free lactose-free artificially sweetened 1 ug vit. d33 kcal / 100 g
- Yoghurt flavoured fat-free artificially sweetened42 kcal / 100 g
- Curd milk flavoured jam lactose-free partially artificial. sweetened51 kcal / 100 g
- Curd milk flavoured lactose-free80 kcal / 100 g
- Cottage cheese 2-5% fat lactose-free92 kcal / 100 g
- Phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữacó hương vị, 0% chất béo, có chất tạo ngọt, không thêm đường46 kcal / 100 g
- Skyr artificially sweetened <0.5% fat65 kcal / 100 g
- Skyr artificially sweetened79 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quark, flavoured, fat-free, artificially sweetened, lactose-free
100 g Quark, flavoured, fat-free, artificially sweetened, lactose-free có bao nhiêu calo?
100 g Quark, flavoured, fat-free, artificially sweetened, lactose-free có 65 kcal, gồm 9,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Quark, flavoured, fat-free, artificially sweetened, lactose-free có bao nhiêu calo?
50 g Quark, flavoured, fat-free, artificially sweetened, lactose-free có 33 kcal, gồm 4,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Quark, flavoured, fat-free, artificially sweetened, lactose-free có bao nhiêu calo?
150 g Quark, flavoured, fat-free, artificially sweetened, lactose-free có 98 kcal, gồm 14 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Quark, flavoured, fat-free, artificially sweetened, lactose-free có bao nhiêu calo?
200 g Quark, flavoured, fat-free, artificially sweetened, lactose-free có 130 kcal, gồm 18 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Quark, flavoured, fat-free, artificially sweetened, lactose-free có bao nhiêu calo?
250 g Quark, flavoured, fat-free, artificially sweetened, lactose-free có 163 kcal, gồm 23 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34649 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ