Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 6,3 g —
  • Natri 46,4 mg 2%
  • Cholesterol 1,1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,2 µg 0%
  • Vitamin C 2,3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 0,53 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,36 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 124 mg 10%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 11,9 mg 3%
  • Phốt pho 83,5 mg 7%
  • Kali 186 mg 4%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 2%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 2,5 µg 5%
  • Iốt 16,8 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g423,5 g6,3 g0,1 g
50 g50 g211,7 g3,1 g0,1 g
150 g150 g635,2 g9,4 g0,2 g
200 g200 g847 g13 g0,2 g
250 g250 g1058,7 g16 g0,3 g

Câu hỏi về Yoghurt, flavoured, fat-free, artificially sweetened

100 g Yoghurt, flavoured, fat-free, artificially sweetened có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt, flavoured, fat-free, artificially sweetened có 42 kcal, gồm 3,5 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Yoghurt, flavoured, fat-free, artificially sweetened có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt, flavoured, fat-free, artificially sweetened có 21 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Yoghurt, flavoured, fat-free, artificially sweetened có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt, flavoured, fat-free, artificially sweetened có 63 kcal, gồm 5,2 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Yoghurt, flavoured, fat-free, artificially sweetened có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt, flavoured, fat-free, artificially sweetened có 84 kcal, gồm 7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Yoghurt, flavoured, fat-free, artificially sweetened có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt, flavoured, fat-free, artificially sweetened có 105 kcal, gồm 8,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33198 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ