Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yoghurt, flavoured, fat-free, partially artifially sweetened
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 6,7 g —
- Natri 57,2 mg 2%
- Cholesterol 1,5 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 10,5 mg 12%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 2,6 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 0,17 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 7,3 µg 2%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 156 mg 12%
- Sắt 0,23 mg 1%
- Magiê 12,8 mg 3%
- Phốt pho 72,6 mg 6%
- Kali 244 mg 5%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 13,2 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 4,3 g | 6,7 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 2,1 g | 3,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 6,4 g | 10 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 8,5 g | 13 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 11 g | 17 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Yoghurt flavoured fat-free artificially sweetened42 kcal / 100 g
- Yoghurt flavoured fat-free71 kcal / 100 g
- Quark flavoured fat-free artificially sweetened61 kcal / 100 g
- Quark flavoured fat-free artificially sweetened lactose-free65 kcal / 100 g
- Skyr artificially sweetened79 kcal / 100 g
- Skyr artificially sweetened <0.5% fat65 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa lên mencó hương vị, 0% chất béo, có chất tạo ngọt54 kcal / 100 g
- Yogurt flavored low fat with sweetener47 kcal / 100 g
- Curd milk flavoured jam lactose-free partially artificial. sweetened51 kcal / 100 g
- Curd milk flavoured 1 ug vitamin d42 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yoghurt, flavoured, fat-free, partially artifially sweetened
100 g Yoghurt, flavoured, fat-free, partially artifially sweetened có bao nhiêu calo?
100 g Yoghurt, flavoured, fat-free, partially artifially sweetened có 48 kcal, gồm 4,3 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Yoghurt, flavoured, fat-free, partially artifially sweetened có bao nhiêu calo?
50 g Yoghurt, flavoured, fat-free, partially artifially sweetened có 24 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Yoghurt, flavoured, fat-free, partially artifially sweetened có bao nhiêu calo?
150 g Yoghurt, flavoured, fat-free, partially artifially sweetened có 72 kcal, gồm 6,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Yoghurt, flavoured, fat-free, partially artifially sweetened có bao nhiêu calo?
200 g Yoghurt, flavoured, fat-free, partially artifially sweetened có 96 kcal, gồm 8,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Yoghurt, flavoured, fat-free, partially artifially sweetened có bao nhiêu calo?
250 g Yoghurt, flavoured, fat-free, partially artifially sweetened có 120 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 685 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ