Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 11 g —
  • Natri 47,9 mg 2%
  • Cholesterol 1,2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,85 µg 0%
  • Vitamin C 2,1 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 0,34 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 4,3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,35 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 129 mg 10%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 11,7 mg 3%
  • Phốt pho 79,9 mg 6%
  • Kali 181 mg 4%
  • Kẽm 0,38 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 2,4 µg 4%
  • Iốt 13,4 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g643,9 g11 g0,1 g
50 g50 g322 g5,7 g0,1 g
150 g150 g965,9 g17 g0,2 g
200 g200 g1287,8 g23 g0,2 g
250 g250 g1609,8 g28 g0,3 g

Câu hỏi về Yoghurt, flavoured, fat-free, low-lactose

100 g Yoghurt, flavoured, fat-free, low-lactose có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt, flavoured, fat-free, low-lactose có 64 kcal, gồm 3,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Yoghurt, flavoured, fat-free, low-lactose có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt, flavoured, fat-free, low-lactose có 32 kcal, gồm 2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Yoghurt, flavoured, fat-free, low-lactose có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt, flavoured, fat-free, low-lactose có 96 kcal, gồm 5,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Yoghurt, flavoured, fat-free, low-lactose có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt, flavoured, fat-free, low-lactose có 128 kcal, gồm 7,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Yoghurt, flavoured, fat-free, low-lactose có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt, flavoured, fat-free, low-lactose có 160 kcal, gồm 9,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34645 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ