Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 448 kcal —
  • Chất đạm 36 g 72%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 34 g 44%
  • Chất béo bão hòa 21 g 107%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g44836 g0,5 g34 g
50 g50 g22418 g0,3 g17 g
150 g150 g67254 g0,8 g51 g
200 g200 g89672 g1 g68 g
250 g250 g112089 g1,3 g85 g

Câu hỏi về Phô mai đúng tuổi

100 g Phô mai đúng tuổi có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai đúng tuổi có 448 kcal, gồm 36 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Phô mai đúng tuổi có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai đúng tuổi có 224 kcal, gồm 18 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Phô mai đúng tuổi có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai đúng tuổi có 672 kcal, gồm 54 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 51 g chất béo.

200 g Phô mai đúng tuổi có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai đúng tuổi có 896 kcal, gồm 72 g đạm, 1 g carbohydrate và 68 g chất béo.

250 g Phô mai đúng tuổi có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai đúng tuổi có 1120 kcal, gồm 89 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 85 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2502 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ