Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 160 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 2,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1602 g4 g15 g
50 g50 g801 g2 g7,5 g
150 g150 g2403 g6 g23 g
200 g200 g3204 g8 g30 g
250 g250 g4005 g10 g38 g

Câu hỏi về Sản phẩm kem

100 g Sản phẩm kem có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm kem có 160 kcal, gồm 2 g đạm, 4 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Sản phẩm kem có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm kem có 80 kcal, gồm 1 g đạm, 2 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

150 g Sản phẩm kem có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm kem có 240 kcal, gồm 3 g đạm, 6 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Sản phẩm kem có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm kem có 320 kcal, gồm 4 g đạm, 8 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Sản phẩm kem có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm kem có 400 kcal, gồm 5 g đạm, 10 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2279 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ