Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 366 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 7,8 g 3%
  • Chất béo 37 g 47%
  • Chất béo bão hòa 25 g 123%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,8 g —
  • Natri 39,7 mg 2%
  • Cholesterol 75,2 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 322 µg 36%
  • Vitamin C 0,65 mg 1%
  • Vitamin D 0,21 µg 1%
  • Vitamin E 0,69 mg 5%
  • Vitamin K 11 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 6,6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,19 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 72,1 mg 6%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 6,6 mg 2%
  • Phốt pho 58,3 mg 5%
  • Kali 93,5 mg 2%
  • Kẽm 0,29 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 1,8 µg 3%
  • Iốt 9,6 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3661,8 g7,8 g37 g
50 g50 g1830,9 g3,9 g19 g
150 g150 g5492,7 g12 g55 g
200 g200 g7323,5 g16 g74 g
250 g250 g9154,4 g20 g92 g

Câu hỏi về Cream, valio strawberry/chocolate, lactose-free

100 g Cream, valio strawberry/chocolate, lactose-free có bao nhiêu calo?

100 g Cream, valio strawberry/chocolate, lactose-free có 366 kcal, gồm 1,8 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 37 g chất béo.

50 g Cream, valio strawberry/chocolate, lactose-free có bao nhiêu calo?

50 g Cream, valio strawberry/chocolate, lactose-free có 183 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g Cream, valio strawberry/chocolate, lactose-free có bao nhiêu calo?

150 g Cream, valio strawberry/chocolate, lactose-free có 549 kcal, gồm 2,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 55 g chất béo.

200 g Cream, valio strawberry/chocolate, lactose-free có bao nhiêu calo?

200 g Cream, valio strawberry/chocolate, lactose-free có 732 kcal, gồm 3,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 74 g chất béo.

250 g Cream, valio strawberry/chocolate, lactose-free có bao nhiêu calo?

250 g Cream, valio strawberry/chocolate, lactose-free có 915 kcal, gồm 4,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 92 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33924 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ