Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 192 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 7,3 g 36%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 17 g —
  • Natri 44 mg 2%
  • Cholesterol 30 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 112 µg 12%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 0,07 µg 0%
  • Vitamin E 0,46 mg 3%
  • Vitamin K 2,7 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 146 mg 11%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,53 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 3,5 µg 6%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1923,9 g17 g12 g
50 g50 g962 g8,7 g6 g
150 g150 g2885,9 g26 g18 g
200 g200 g3847,9 g35 g24 g
250 g250 g4809,9 g43 g30 g

Câu hỏi về Ice cream, cream based, lactose-free

100 g Ice cream, cream based, lactose-free có bao nhiêu calo?

100 g Ice cream, cream based, lactose-free có 192 kcal, gồm 3,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Ice cream, cream based, lactose-free có bao nhiêu calo?

50 g Ice cream, cream based, lactose-free có 96 kcal, gồm 2 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 6 g chất béo.

150 g Ice cream, cream based, lactose-free có bao nhiêu calo?

150 g Ice cream, cream based, lactose-free có 288 kcal, gồm 5,9 g đạm, 26 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Ice cream, cream based, lactose-free có bao nhiêu calo?

200 g Ice cream, cream based, lactose-free có 384 kcal, gồm 7,9 g đạm, 35 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Ice cream, cream based, lactose-free có bao nhiêu calo?

250 g Ice cream, cream based, lactose-free có 480 kcal, gồm 9,9 g đạm, 43 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31968 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ