Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Meat with gravy, NS as to type of meat,
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 156 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 360 mg 16%
- Cholesterol 64 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,2 µg 50%
- Choline 82,4 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 140 mg 11%
- Kali 188 mg 4%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Selen 22,2 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 156 | 22 g | 1,6 g | 7,1 g |
| 1 khẩu phần | 244 g | 381 | 53 g | 3,9 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 488 g | 761 | 105 g | 7,7 g | 34 g |
| ½ khẩu phần | 122 g | 190 | 26 g | 1,9 g | 8,6 g |
| 3 khẩu phần | 732 g | 1142 | 158 g | 12 g | 52 g |
| 4 khẩu phần | 976 g | 1523 | 210 g | 15 g | 69 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 11 g | 0,8 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 234 | 32 g | 2,4 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 312 | 43 g | 3,2 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 390 | 54 g | 4 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Meatballs ns as to type of meat with sauce186 kcal / 100 g
- Meatballs with breading ns as to type of meat with gravy143 kcal / 100 g
- Meat loaf ns as to type of meat202 kcal / 100 g
- Hash ns as to type of meat164 kcal / 100 g
- Beef with gravy156 kcal / 100 g
- Beef noodles131 kcal / 100 g
- Ham or pork with gravy160 kcal / 100 g
- Pork potatoes126 kcal / 100 g
- Salisbury steak with gravy149 kcal / 100 g
- Stew99 kcal / 100 g
Câu hỏi về Meat with gravy, NS as to type of meat,
100 g Meat with gravy, NS as to type of meat, có bao nhiêu calo?
100 g Meat with gravy, NS as to type of meat, có 156 kcal, gồm 22 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
1 khẩu phần (244 g) Meat with gravy, NS as to type of meat, có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (244 g) Meat with gravy, NS as to type of meat, có 381 kcal, gồm 53 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (488 g) Meat with gravy, NS as to type of meat, có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (488 g) Meat with gravy, NS as to type of meat, có 761 kcal, gồm 105 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 34 g chất béo.
½ khẩu phần (122 g) Meat with gravy, NS as to type of meat, có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122 g) Meat with gravy, NS as to type of meat, có 190 kcal, gồm 26 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
3 khẩu phần (732 g) Meat with gravy, NS as to type of meat, có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (732 g) Meat with gravy, NS as to type of meat, có 1142 kcal, gồm 158 g đạm, 12 g carbohydrate và 52 g chất béo.
4 khẩu phần (976 g) Meat with gravy, NS as to type of meat, có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (976 g) Meat with gravy, NS as to type of meat, có 1523 kcal, gồm 210 g đạm, 15 g carbohydrate và 69 g chất béo.
50 g Meat with gravy, NS as to type of meat, có bao nhiêu calo?
50 g Meat with gravy, NS as to type of meat, có 78 kcal, gồm 11 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Meat with gravy, NS as to type of meat, có bao nhiêu calo?
150 g Meat with gravy, NS as to type of meat, có 234 kcal, gồm 32 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27163010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ