Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Meatballs, NS as to type of meat, with sauce
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 186 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 801 mg 35%
- Cholesterol 97 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Vitamin B6 0,25 mg 14%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 1,9 µg 78%
- Choline 78,9 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 145 mg 12%
- Kali 212 mg 5%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Selen 17,1 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 186 | 18 g | 0,2 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 235 g | 437 | 42 g | 0,4 g | 28 g |
| 2 khẩu phần | 470 g | 874 | 85 g | 0,7 g | 57 g |
| ½ khẩu phần | 117,5 g | 219 | 21 g | 0,2 g | 14 g |
| 3 khẩu phần | 705 g | 1311 | 127 g | 1,1 g | 85 g |
| 4 khẩu phần | 940 g | 1748 | 169 g | 1,4 g | 113 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 9 g | 0,1 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 279 | 27 g | 0,2 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 372 | 36 g | 0,3 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 465 | 45 g | 0,4 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Meatballs with breading ns as to type of meat with gravy143 kcal / 100 g
- Meat with gravy ns as to type of meat156 kcal / 100 g
- Meat loaf ns as to type of meat202 kcal / 100 g
- Swedish meatballs with cream or white sauce170 kcal / 100 g
- Spaghetti and meatballs dinner frozen meal113 kcal / 100 g
- Hash ns as to type of meat164 kcal / 100 g
- Salisbury steak dinner frozen meal146 kcal / 100 g
Câu hỏi về Meatballs, NS as to type of meat, with sauce
100 g Meatballs, NS as to type of meat, with sauce có bao nhiêu calo?
100 g Meatballs, NS as to type of meat, with sauce có 186 kcal, gồm 18 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (235 g) Meatballs, NS as to type of meat, with sauce có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (235 g) Meatballs, NS as to type of meat, with sauce có 437 kcal, gồm 42 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 28 g chất béo.
2 khẩu phần (470 g) Meatballs, NS as to type of meat, with sauce có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (470 g) Meatballs, NS as to type of meat, with sauce có 874 kcal, gồm 85 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 57 g chất béo.
½ khẩu phần (117,5 g) Meatballs, NS as to type of meat, with sauce có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (117,5 g) Meatballs, NS as to type of meat, with sauce có 219 kcal, gồm 21 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
3 khẩu phần (705 g) Meatballs, NS as to type of meat, with sauce có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (705 g) Meatballs, NS as to type of meat, with sauce có 1311 kcal, gồm 127 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 85 g chất béo.
4 khẩu phần (940 g) Meatballs, NS as to type of meat, with sauce có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (940 g) Meatballs, NS as to type of meat, with sauce có 1748 kcal, gồm 169 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 113 g chất béo.
50 g Meatballs, NS as to type of meat, with sauce có bao nhiêu calo?
50 g Meatballs, NS as to type of meat, with sauce có 93 kcal, gồm 9 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Meatballs, NS as to type of meat, with sauce có bao nhiêu calo?
150 g Meatballs, NS as to type of meat, with sauce có 279 kcal, gồm 27 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27160100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ