Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 164 kcal —
  • Chất đạm 8,7 g 17%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 412 mg 18%
  • Cholesterol 32 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,9 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 1,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,41 µg 17%
  • Choline 15,6 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 56 mg 4%
  • Kali 172 mg 4%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Selen 7,5 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1648,7 g8,2 g10 g
1 khẩu phần190 g31217 g16 g20 g
2 khẩu phần380 g62333 g31 g39 g
½ khẩu phần95 g1568,3 g7,8 g9,7 g
3 khẩu phần570 g93550 g47 g58 g
4 khẩu phần760 g124666 g62 g78 g
50 g50 g824,4 g4,1 g5,1 g
150 g150 g24613 g12 g15 g
200 g200 g32818 g16 g21 g
250 g250 g41022 g20 g26 g

Câu hỏi về Hash, NS as to type of meat

100 g Hash, NS as to type of meat có bao nhiêu calo?

100 g Hash, NS as to type of meat có 164 kcal, gồm 8,7 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.

1 khẩu phần (190 g) Hash, NS as to type of meat có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (190 g) Hash, NS as to type of meat có 312 kcal, gồm 17 g đạm, 16 g carbohydrate và 20 g chất béo.

2 khẩu phần (380 g) Hash, NS as to type of meat có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (380 g) Hash, NS as to type of meat có 623 kcal, gồm 33 g đạm, 31 g carbohydrate và 39 g chất béo.

½ khẩu phần (95 g) Hash, NS as to type of meat có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (95 g) Hash, NS as to type of meat có 156 kcal, gồm 8,3 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

3 khẩu phần (570 g) Hash, NS as to type of meat có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (570 g) Hash, NS as to type of meat có 935 kcal, gồm 50 g đạm, 47 g carbohydrate và 58 g chất béo.

4 khẩu phần (760 g) Hash, NS as to type of meat có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (760 g) Hash, NS as to type of meat có 1246 kcal, gồm 66 g đạm, 62 g carbohydrate và 78 g chất béo.

50 g Hash, NS as to type of meat có bao nhiêu calo?

50 g Hash, NS as to type of meat có 82 kcal, gồm 4,4 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Hash, NS as to type of meat có bao nhiêu calo?

150 g Hash, NS as to type of meat có 246 kcal, gồm 13 g đạm, 12 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 27260110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ