Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken or turkey hash
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 110 kcal —
- Chất đạm 9,6 g 19%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 0,9 g —
- Natri 259 mg 11%
- Cholesterol 30 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,66 mg 4%
- Vitamin K 12,8 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 22 µg 6%
- Vitamin B12 0,26 µg 11%
- Choline 25,3 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,67 mg 4%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 96 mg 8%
- Kali 334 mg 7%
- Kẽm 0,89 mg 8%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Selen 9,2 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 110 | 9,6 g | 7 g | 4,1 g |
| 1 khẩu phần | 190 g | 209 | 18 g | 13 g | 7,8 g |
| 2 khẩu phần | 380 g | 418 | 36 g | 27 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 95 g | 105 | 9,1 g | 6,6 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 570 g | 627 | 55 g | 40 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 760 g | 836 | 73 g | 53 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 4,8 g | 3,5 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 165 | 14 g | 11 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 220 | 19 g | 14 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 275 | 24 g | 17 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chicken or turkey hash
100 g Chicken or turkey hash có bao nhiêu calo?
100 g Chicken or turkey hash có 110 kcal, gồm 9,6 g đạm, 7 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
1 khẩu phần (190 g) Chicken or turkey hash có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (190 g) Chicken or turkey hash có 209 kcal, gồm 18 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
2 khẩu phần (380 g) Chicken or turkey hash có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (380 g) Chicken or turkey hash có 418 kcal, gồm 36 g đạm, 27 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (95 g) Chicken or turkey hash có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (95 g) Chicken or turkey hash có 105 kcal, gồm 9,1 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
3 khẩu phần (570 g) Chicken or turkey hash có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (570 g) Chicken or turkey hash có 627 kcal, gồm 55 g đạm, 40 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (760 g) Chicken or turkey hash có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (760 g) Chicken or turkey hash có 836 kcal, gồm 73 g đạm, 53 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Chicken or turkey hash có bao nhiêu calo?
50 g Chicken or turkey hash có 55 kcal, gồm 4,8 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Chicken or turkey hash có bao nhiêu calo?
150 g Chicken or turkey hash có 165 kcal, gồm 14 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27241000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ