Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 143 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 5,9 g 2%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 499 mg 22%
  • Cholesterol 48 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin C 0,4 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Vitamin K 0,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 1,1 µg 44%
  • Choline 44,6 mg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 42 mg 3%
  • Sắt 1,5 mg 9%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 116 mg 9%
  • Kali 199 mg 4%
  • Kẽm 2,7 mg 25%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Selen 10,9 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14312 g5,9 g7,5 g
1 khẩu phần235 g33629 g14 g18 g
2 khẩu phần470 g67257 g28 g35 g
½ khẩu phần117,5 g16814 g6,9 g8,8 g
3 khẩu phần705 g100886 g42 g53 g
4 khẩu phần940 g1344115 g55 g71 g
50 g50 g726,1 g2,9 g3,8 g
150 g150 g21518 g8,8 g11 g
200 g200 g28624 g12 g15 g
250 g250 g35831 g15 g19 g

Câu hỏi về Meatballs, with breading, NS as to type of meat, with gravy

100 g Meatballs, with breading, NS as to type of meat, with gravy có bao nhiêu calo?

100 g Meatballs, with breading, NS as to type of meat, with gravy có 143 kcal, gồm 12 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

1 khẩu phần (235 g) Meatballs, with breading, NS as to type of meat, with gravy có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (235 g) Meatballs, with breading, NS as to type of meat, with gravy có 336 kcal, gồm 29 g đạm, 14 g carbohydrate và 18 g chất béo.

2 khẩu phần (470 g) Meatballs, with breading, NS as to type of meat, with gravy có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (470 g) Meatballs, with breading, NS as to type of meat, with gravy có 672 kcal, gồm 57 g đạm, 28 g carbohydrate và 35 g chất béo.

½ khẩu phần (117,5 g) Meatballs, with breading, NS as to type of meat, with gravy có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (117,5 g) Meatballs, with breading, NS as to type of meat, with gravy có 168 kcal, gồm 14 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

3 khẩu phần (705 g) Meatballs, with breading, NS as to type of meat, with gravy có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (705 g) Meatballs, with breading, NS as to type of meat, with gravy có 1008 kcal, gồm 86 g đạm, 42 g carbohydrate và 53 g chất béo.

4 khẩu phần (940 g) Meatballs, with breading, NS as to type of meat, with gravy có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (940 g) Meatballs, with breading, NS as to type of meat, with gravy có 1344 kcal, gồm 115 g đạm, 55 g carbohydrate và 71 g chất béo.

50 g Meatballs, with breading, NS as to type of meat, with gravy có bao nhiêu calo?

50 g Meatballs, with breading, NS as to type of meat, with gravy có 72 kcal, gồm 6,1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Meatballs, with breading, NS as to type of meat, with gravy có bao nhiêu calo?

150 g Meatballs, with breading, NS as to type of meat, with gravy có 215 kcal, gồm 18 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 27260050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ