Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ham or pork and potatoes with gravy
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0,5 g —
- Natri 301 mg 13%
- Cholesterol 14 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 3,8 mg 4%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,83 mg 6%
- Vitamin K 5,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Vitamin B6 0,23 mg 13%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,11 µg 5%
- Choline 22,7 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,36 mg 2%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 64 mg 5%
- Kali 242 mg 5%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 5,6 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 5,4 g | 11 g | 6,3 g |
| 1 khẩu phần | 252 g | 318 | 14 g | 27 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 504 g | 635 | 27 g | 54 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 126 g | 159 | 6,8 g | 14 g | 8 g |
| 3 khẩu phần | 756 g | 953 | 41 g | 82 g | 48 g |
| 4 khẩu phần | 1008 g | 1270 | 54 g | 109 g | 64 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 2,7 g | 5,4 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 8,1 g | 16 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 11 g | 22 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 14 g | 27 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Ham or pork with gravy160 kcal / 100 g
- Ham or pork and potatoes with cheese sauce127 kcal / 100 g
- Lamb or mutton and potatoes with gravy129 kcal / 100 g
- Pork potatoes126 kcal / 100 g
- Chicken or turkey and potatoes with gravy122 kcal / 100 g
- Pork potatoes126 kcal / 100 g
- Salisbury steak with gravy149 kcal / 100 g
- Beef with gravy156 kcal / 100 g
- Meat with gravy ns as to type of meat156 kcal / 100 g
- Beef and potatoes with cream sauce white sauce or mushroom sauce100 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ham or pork and potatoes with gravy
100 g Ham or pork and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
100 g Ham or pork and potatoes with gravy có 126 kcal, gồm 5,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
1 khẩu phần (252 g) Ham or pork and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (252 g) Ham or pork and potatoes with gravy có 318 kcal, gồm 14 g đạm, 27 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (504 g) Ham or pork and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (504 g) Ham or pork and potatoes with gravy có 635 kcal, gồm 27 g đạm, 54 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (126 g) Ham or pork and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (126 g) Ham or pork and potatoes with gravy có 159 kcal, gồm 6,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 8 g chất béo.
3 khẩu phần (756 g) Ham or pork and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (756 g) Ham or pork and potatoes with gravy có 953 kcal, gồm 41 g đạm, 82 g carbohydrate và 48 g chất béo.
4 khẩu phần (1008 g) Ham or pork and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1008 g) Ham or pork and potatoes with gravy có 1270 kcal, gồm 54 g đạm, 109 g carbohydrate và 64 g chất béo.
50 g Ham or pork and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
50 g Ham or pork and potatoes with gravy có 63 kcal, gồm 2,7 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Ham or pork and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
150 g Ham or pork and potatoes with gravy có 189 kcal, gồm 8,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27220510 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ