Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lamb or mutton and potatoes with gravy
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 129 kcal —
- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 0,6 g —
- Natri 308 mg 13%
- Cholesterol 17 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,47 mg 3%
- Vitamin K 4,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,41 µg 17%
- Choline 23,5 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 59 mg 5%
- Kali 241 mg 5%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Selen 4,6 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 129 | 5,1 g | 12 g | 6,5 g |
| 1 khẩu phần | 252 g | 325 | 13 g | 29 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 504 g | 650 | 26 g | 58 g | 33 g |
| ½ khẩu phần | 126 g | 163 | 6,5 g | 15 g | 8,1 g |
| 3 khẩu phần | 756 g | 975 | 39 g | 87 g | 49 g |
| 4 khẩu phần | 1008 g | 1300 | 52 g | 116 g | 65 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 2,6 g | 5,8 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 194 | 7,7 g | 17 g | 9,7 g |
| 200 g | 200 g | 258 | 10 g | 23 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 323 | 13 g | 29 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Lamb or mutton and potatoes with tomato-based sauce126 kcal / 100 g
- Lamb or mutton and noodles with gravy141 kcal / 100 g
- Ham or pork and potatoes with gravy126 kcal / 100 g
- Stew lamb117 kcal / 100 g
- Chicken or turkey and potatoes with gravy122 kcal / 100 g
- Thịt cừu non hoặc cừuvới nước sốt219 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lamb or mutton and potatoes with gravy
100 g Lamb or mutton and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
100 g Lamb or mutton and potatoes with gravy có 129 kcal, gồm 5,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
1 khẩu phần (252 g) Lamb or mutton and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (252 g) Lamb or mutton and potatoes with gravy có 325 kcal, gồm 13 g đạm, 29 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (504 g) Lamb or mutton and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (504 g) Lamb or mutton and potatoes with gravy có 650 kcal, gồm 26 g đạm, 58 g carbohydrate và 33 g chất béo.
½ khẩu phần (126 g) Lamb or mutton and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (126 g) Lamb or mutton and potatoes with gravy có 163 kcal, gồm 6,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
3 khẩu phần (756 g) Lamb or mutton and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (756 g) Lamb or mutton and potatoes with gravy có 975 kcal, gồm 39 g đạm, 87 g carbohydrate và 49 g chất béo.
4 khẩu phần (1008 g) Lamb or mutton and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1008 g) Lamb or mutton and potatoes with gravy có 1300 kcal, gồm 52 g đạm, 116 g carbohydrate và 65 g chất béo.
50 g Lamb or mutton and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
50 g Lamb or mutton and potatoes with gravy có 65 kcal, gồm 2,6 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Lamb or mutton and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
150 g Lamb or mutton and potatoes with gravy có 194 kcal, gồm 7,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27231000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ