Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken or turkey and potatoes with gravy
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 122 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 8,1 g 3%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0,6 g —
- Natri 428 mg 19%
- Cholesterol 26 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 6,1 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 5,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
- Choline 20,4 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,66 mg 4%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 81 mg 6%
- Kali 239 mg 5%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Selen 6,2 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 122 | 7,5 g | 8,1 g | 6,4 g |
| 1 khẩu phần | 242 g | 295 | 18 g | 20 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 484 g | 590 | 36 g | 39 g | 31 g |
| ½ khẩu phần | 121 g | 148 | 9 g | 9,8 g | 7,7 g |
| 3 khẩu phần | 726 g | 886 | 54 g | 59 g | 46 g |
| 4 khẩu phần | 968 g | 1181 | 72 g | 79 g | 62 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 3,7 g | 4,1 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 183 | 11 g | 12 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 244 | 15 g | 16 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 305 | 19 g | 20 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Chicken or turkey potatoes corn and cheese with gravy123 kcal / 100 g
- Chicken or turkey and noodles with gravy140 kcal / 100 g
- Turkey with gravy dressing potatoes vegetable frozen meal128 kcal / 100 g
- Ham or pork and potatoes with gravy126 kcal / 100 g
- Lamb or mutton and potatoes with gravy129 kcal / 100 g
- Pot pie chicken255 kcal / 100 g
- Thịt gà tây khoai tây và nước sốtđông lạnh, làm nóng109 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chicken or turkey and potatoes with gravy
100 g Chicken or turkey and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
100 g Chicken or turkey and potatoes with gravy có 122 kcal, gồm 7,5 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
1 khẩu phần (242 g) Chicken or turkey and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (242 g) Chicken or turkey and potatoes with gravy có 295 kcal, gồm 18 g đạm, 20 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (484 g) Chicken or turkey and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (484 g) Chicken or turkey and potatoes with gravy có 590 kcal, gồm 36 g đạm, 39 g carbohydrate và 31 g chất béo.
½ khẩu phần (121 g) Chicken or turkey and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121 g) Chicken or turkey and potatoes with gravy có 148 kcal, gồm 9 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
3 khẩu phần (726 g) Chicken or turkey and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (726 g) Chicken or turkey and potatoes with gravy có 886 kcal, gồm 54 g đạm, 59 g carbohydrate và 46 g chất béo.
4 khẩu phần (968 g) Chicken or turkey and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (968 g) Chicken or turkey and potatoes with gravy có 1181 kcal, gồm 72 g đạm, 79 g carbohydrate và 62 g chất béo.
50 g Chicken or turkey and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
50 g Chicken or turkey and potatoes with gravy có 61 kcal, gồm 3,7 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Chicken or turkey and potatoes with gravy có bao nhiêu calo?
150 g Chicken or turkey and potatoes with gravy có 183 kcal, gồm 11 g đạm, 12 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27241010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ