Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken or turkey, potatoes, corn, and cheese, with gravy
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 1 g —
- Natri 353 mg 15%
- Cholesterol 11 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0,12 µg 5%
- Choline 17,5 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 41 mg 3%
- Sắt 0,43 mg 2%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 99 mg 8%
- Kali 222 mg 5%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Selen 5,4 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 4,5 g | 12 g | 6,1 g |
| 1 khẩu phần | 531 g | 653 | 24 g | 65 g | 32 g |
| 2 khẩu phần | 1062 g | 1306 | 48 g | 129 g | 65 g |
| ½ khẩu phần | 265,5 g | 327 | 12 g | 32 g | 16 g |
| 3 khẩu phần | 1593 g | 1959 | 72 g | 194 g | 97 g |
| 4 khẩu phần | 2124 g | 2613 | 96 g | 259 g | 130 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 2,3 g | 6,1 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 6,8 g | 18 g | 9,2 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 9 g | 24 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 11 g | 30 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chicken or turkey, potatoes, corn, and cheese, with gravy
100 g Chicken or turkey, potatoes, corn, and cheese, with gravy có bao nhiêu calo?
100 g Chicken or turkey, potatoes, corn, and cheese, with gravy có 123 kcal, gồm 4,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
1 khẩu phần (531 g) Chicken or turkey, potatoes, corn, and cheese, with gravy có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (531 g) Chicken or turkey, potatoes, corn, and cheese, with gravy có 653 kcal, gồm 24 g đạm, 65 g carbohydrate và 32 g chất béo.
2 khẩu phần (1062 g) Chicken or turkey, potatoes, corn, and cheese, with gravy có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (1062 g) Chicken or turkey, potatoes, corn, and cheese, with gravy có 1306 kcal, gồm 48 g đạm, 129 g carbohydrate và 65 g chất béo.
½ khẩu phần (265,5 g) Chicken or turkey, potatoes, corn, and cheese, with gravy có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (265,5 g) Chicken or turkey, potatoes, corn, and cheese, with gravy có 327 kcal, gồm 12 g đạm, 32 g carbohydrate và 16 g chất béo.
3 khẩu phần (1593 g) Chicken or turkey, potatoes, corn, and cheese, with gravy có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (1593 g) Chicken or turkey, potatoes, corn, and cheese, with gravy có 1959 kcal, gồm 72 g đạm, 194 g carbohydrate và 97 g chất béo.
4 khẩu phần (2124 g) Chicken or turkey, potatoes, corn, and cheese, with gravy có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (2124 g) Chicken or turkey, potatoes, corn, and cheese, with gravy có 2613 kcal, gồm 96 g đạm, 259 g carbohydrate và 130 g chất béo.
50 g Chicken or turkey, potatoes, corn, and cheese, with gravy có bao nhiêu calo?
50 g Chicken or turkey, potatoes, corn, and cheese, with gravy có 62 kcal, gồm 2,3 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Chicken or turkey, potatoes, corn, and cheese, with gravy có bao nhiêu calo?
150 g Chicken or turkey, potatoes, corn, and cheese, with gravy có 185 kcal, gồm 6,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27341000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ