Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken or turkey, rice, corn, and cheese, with gravy
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 7,9 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 1 g —
- Natri 424 mg 18%
- Cholesterol 15 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19 µg 2%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,53 mg 4%
- Vitamin K 2,7 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0,12 µg 5%
- Choline 16 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 44 mg 3%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 103 mg 8%
- Kali 142 mg 3%
- Kẽm 0,58 mg 5%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Selen 7,9 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 5,6 g | 14 g | 7,9 g |
| 1 khẩu phần | 384 g | 572 | 22 g | 53 g | 30 g |
| 2 khẩu phần | 768 g | 1144 | 43 g | 105 g | 60 g |
| ½ khẩu phần | 192 g | 286 | 11 g | 26 g | 15 g |
| 3 khẩu phần | 1152 g | 1716 | 65 g | 158 g | 90 g |
| 4 khẩu phần | 1536 g | 2289 | 86 g | 211 g | 121 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 2,8 g | 6,9 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 8,4 g | 21 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 11 g | 28 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 14 g | 34 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chicken or turkey, rice, corn, and cheese, with gravy
100 g Chicken or turkey, rice, corn, and cheese, with gravy có bao nhiêu calo?
100 g Chicken or turkey, rice, corn, and cheese, with gravy có 149 kcal, gồm 5,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
1 khẩu phần (384 g) Chicken or turkey, rice, corn, and cheese, with gravy có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (384 g) Chicken or turkey, rice, corn, and cheese, with gravy có 572 kcal, gồm 22 g đạm, 53 g carbohydrate và 30 g chất béo.
2 khẩu phần (768 g) Chicken or turkey, rice, corn, and cheese, with gravy có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (768 g) Chicken or turkey, rice, corn, and cheese, with gravy có 1144 kcal, gồm 43 g đạm, 105 g carbohydrate và 60 g chất béo.
½ khẩu phần (192 g) Chicken or turkey, rice, corn, and cheese, with gravy có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (192 g) Chicken or turkey, rice, corn, and cheese, with gravy có 286 kcal, gồm 11 g đạm, 26 g carbohydrate và 15 g chất béo.
3 khẩu phần (1152 g) Chicken or turkey, rice, corn, and cheese, with gravy có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (1152 g) Chicken or turkey, rice, corn, and cheese, with gravy có 1716 kcal, gồm 65 g đạm, 158 g carbohydrate và 90 g chất béo.
4 khẩu phần (1536 g) Chicken or turkey, rice, corn, and cheese, with gravy có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1536 g) Chicken or turkey, rice, corn, and cheese, with gravy có 2289 kcal, gồm 86 g đạm, 211 g carbohydrate và 121 g chất béo.
50 g Chicken or turkey, rice, corn, and cheese, with gravy có bao nhiêu calo?
50 g Chicken or turkey, rice, corn, and cheese, with gravy có 75 kcal, gồm 2,8 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
150 g Chicken or turkey, rice, corn, and cheese, with gravy có bao nhiêu calo?
150 g Chicken or turkey, rice, corn, and cheese, with gravy có 224 kcal, gồm 8,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27345230 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ