Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken or turkey salad, made with any type of fat free dressing
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 4,3 g —
- Natri 525 mg 23%
- Cholesterol 57 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 16,8 µg 14%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0,18 µg 8%
- Choline 34,3 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 123 mg 10%
- Kali 207 mg 4%
- Kẽm 0,83 mg 8%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Selen 11,8 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 13 g | 5,4 g | 3,8 g |
| 1 khẩu phần | 226 g | 251 | 30 g | 12 g | 8,6 g |
| 2 khẩu phần | 452 g | 502 | 60 g | 24 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 113 g | 125 | 15 g | 6,1 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 678 g | 753 | 90 g | 37 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 904 g | 1003 | 120 g | 49 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 6,7 g | 2,7 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 20 g | 8,1 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 27 g | 11 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 33 g | 14 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Chicken or turkey salad made with light mayonnaise-type salad dressing146 kcal / 100 g
- Chicken or turkey salad made with light mayonnaise146 kcal / 100 g
- Tuna salad made with any type of fat free dressing72 kcal / 100 g
- Asian chicken or turkey garden salad chicken and/or turkey lettuce fruit nuts no dressing130 kcal / 100 g
- Asian chicken or turkey garden salad with crispy noodles chicken and/or turkey lettuce fruit nuts crispy noodles no dressing116 kcal / 100 g
- Tuna salad made with light mayonnaise-type salad dressing106 kcal / 100 g
- Macaroni or pasta salad made with any type of fat free dressing134 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chicken or turkey salad, made with any type of fat free dressing
100 g Chicken or turkey salad, made with any type of fat free dressing có bao nhiêu calo?
100 g Chicken or turkey salad, made with any type of fat free dressing có 111 kcal, gồm 13 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
1 khẩu phần (226 g) Chicken or turkey salad, made with any type of fat free dressing có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (226 g) Chicken or turkey salad, made with any type of fat free dressing có 251 kcal, gồm 30 g đạm, 12 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
2 khẩu phần (452 g) Chicken or turkey salad, made with any type of fat free dressing có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (452 g) Chicken or turkey salad, made with any type of fat free dressing có 502 kcal, gồm 60 g đạm, 24 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (113 g) Chicken or turkey salad, made with any type of fat free dressing có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (113 g) Chicken or turkey salad, made with any type of fat free dressing có 125 kcal, gồm 15 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (678 g) Chicken or turkey salad, made with any type of fat free dressing có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (678 g) Chicken or turkey salad, made with any type of fat free dressing có 753 kcal, gồm 90 g đạm, 37 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (904 g) Chicken or turkey salad, made with any type of fat free dressing có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (904 g) Chicken or turkey salad, made with any type of fat free dressing có 1003 kcal, gồm 120 g đạm, 49 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Chicken or turkey salad, made with any type of fat free dressing có bao nhiêu calo?
50 g Chicken or turkey salad, made with any type of fat free dressing có 56 kcal, gồm 6,7 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Chicken or turkey salad, made with any type of fat free dressing có bao nhiêu calo?
150 g Chicken or turkey salad, made with any type of fat free dressing có 167 kcal, gồm 20 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27446260 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ