Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tuna salad, made with any type of fat free dressing
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 9,6 g 19%
- Carbohydrate 5,5 g 2%
- Chất béo 1,2 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 4,3 g —
- Natri 460 mg 20%
- Cholesterol 20 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 16,7 µg 14%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1,3 µg 53%
- Choline 16,3 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 75 mg 6%
- Kali 157 mg 3%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Selen 33,7 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 9,6 g | 5,5 g | 1,2 g |
| 1 khẩu phần | 238 g | 171 | 23 g | 13 g | 2,7 g |
| 2 khẩu phần | 476 g | 343 | 46 g | 26 g | 5,5 g |
| ½ khẩu phần | 119 g | 86 | 11 g | 6,5 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 714 g | 514 | 69 g | 39 g | 8,2 g |
| 4 khẩu phần | 952 g | 685 | 91 g | 52 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 4,8 g | 2,7 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 14 g | 8,2 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 19 g | 11 g | 2,3 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 24 g | 14 g | 2,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tuna salad, made with any type of fat free dressing
100 g Tuna salad, made with any type of fat free dressing có bao nhiêu calo?
100 g Tuna salad, made with any type of fat free dressing có 72 kcal, gồm 9,6 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
1 khẩu phần (238 g) Tuna salad, made with any type of fat free dressing có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (238 g) Tuna salad, made with any type of fat free dressing có 171 kcal, gồm 23 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
2 khẩu phần (476 g) Tuna salad, made with any type of fat free dressing có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (476 g) Tuna salad, made with any type of fat free dressing có 343 kcal, gồm 46 g đạm, 26 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
½ khẩu phần (119 g) Tuna salad, made with any type of fat free dressing có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (119 g) Tuna salad, made with any type of fat free dressing có 86 kcal, gồm 11 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (714 g) Tuna salad, made with any type of fat free dressing có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (714 g) Tuna salad, made with any type of fat free dressing có 514 kcal, gồm 69 g đạm, 39 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
4 khẩu phần (952 g) Tuna salad, made with any type of fat free dressing có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (952 g) Tuna salad, made with any type of fat free dressing có 685 kcal, gồm 91 g đạm, 52 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Tuna salad, made with any type of fat free dressing có bao nhiêu calo?
50 g Tuna salad, made with any type of fat free dressing có 36 kcal, gồm 4,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Tuna salad, made with any type of fat free dressing có bao nhiêu calo?
150 g Tuna salad, made with any type of fat free dressing có 108 kcal, gồm 14 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27450068 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ