Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tuna salad, made with light mayonnaise-type salad dressing
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 106 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 2,7 g —
- Natri 464 mg 20%
- Cholesterol 22 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19 µg 2%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,74 mg 5%
- Vitamin K 23 µg 19%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 1,3 µg 54%
- Choline 18,3 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,92 mg 5%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 78 mg 6%
- Kali 155 mg 3%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Selen 34,7 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 106 | 9,8 g | 4,4 g | 5,4 g |
| 1 khẩu phần | 238 g | 252 | 23 g | 10 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 476 g | 505 | 47 g | 21 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 119 g | 126 | 12 g | 5,2 g | 6,4 g |
| 3 khẩu phần | 714 g | 757 | 70 g | 31 g | 39 g |
| 4 khẩu phần | 952 g | 1009 | 93 g | 41 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 4,9 g | 2,2 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 159 | 15 g | 6,5 g | 8,1 g |
| 200 g | 200 g | 212 | 20 g | 8,7 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 265 | 25 g | 11 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Tuna salad made with light mayonnaise106 kcal / 100 g
- Tuna salad made with mayonnaise-type salad dressing108 kcal / 100 g
- Macaroni or pasta salad made with light mayonnaise159 kcal / 100 g
- Chicken or turkey salad made with light creamy dressing128 kcal / 100 g
- Chicken or turkey salad made with light italian dressing116 kcal / 100 g
- Macaroni or pasta salad made with light mayonnaise-type salad dressing159 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tuna salad, made with light mayonnaise-type salad dressing
100 g Tuna salad, made with light mayonnaise-type salad dressing có bao nhiêu calo?
100 g Tuna salad, made with light mayonnaise-type salad dressing có 106 kcal, gồm 9,8 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
1 khẩu phần (238 g) Tuna salad, made with light mayonnaise-type salad dressing có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (238 g) Tuna salad, made with light mayonnaise-type salad dressing có 252 kcal, gồm 23 g đạm, 10 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (476 g) Tuna salad, made with light mayonnaise-type salad dressing có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (476 g) Tuna salad, made with light mayonnaise-type salad dressing có 505 kcal, gồm 47 g đạm, 21 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (119 g) Tuna salad, made with light mayonnaise-type salad dressing có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (119 g) Tuna salad, made with light mayonnaise-type salad dressing có 126 kcal, gồm 12 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
3 khẩu phần (714 g) Tuna salad, made with light mayonnaise-type salad dressing có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (714 g) Tuna salad, made with light mayonnaise-type salad dressing có 757 kcal, gồm 70 g đạm, 31 g carbohydrate và 39 g chất béo.
4 khẩu phần (952 g) Tuna salad, made with light mayonnaise-type salad dressing có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (952 g) Tuna salad, made with light mayonnaise-type salad dressing có 1009 kcal, gồm 93 g đạm, 41 g carbohydrate và 51 g chất béo.
50 g Tuna salad, made with light mayonnaise-type salad dressing có bao nhiêu calo?
50 g Tuna salad, made with light mayonnaise-type salad dressing có 53 kcal, gồm 4,9 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Tuna salad, made with light mayonnaise-type salad dressing có bao nhiêu calo?
150 g Tuna salad, made with light mayonnaise-type salad dressing có 159 kcal, gồm 15 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27450063 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ